Cách chọn điện thoại IP-Phone theo tính năng và vị trí làm việc

Điện thoại IP (IP Phone) là thiết bị điện thoại sử dụng mạng Internet Protocol (IP) để truyền tải âm thanh và thực hiện cuộc gọi. Khác với điện thoại bàn analog truyền thống sử dụng đường dây điện thoại chuyên dụng, điện thoại IP thường kết nối với mạng LAN thông qua cổng Ethernet và hoạt động cùng hệ thống tổng đài IP hoặc nền tảng điện thoại tương thích.

Điện thoại IP có hình dáng tương tự điện thoại bàn thông thường nhưng được trang bị các thành phần điện tử và giao diện mạng chuyên dụng. Tùy từng dòng sản phẩm, thiết bị có thể có màn hình LCD màu hoặc đen trắn, phím gọi nhanh, phím chuyển cuộc gọi, loa ngoài, cổng tai nghe, hai cổng Ethernet hoặc khả năng cấp nguồn PoE.

Hiện nay, điện thoại IP được sử dụng phổ biến tại văn phòng, quầy lễ tân, khách sạn, trung tâm chăm sóc khách hàng, doanh nghiệp nhiều chi nhánh và các tổ chức cần hệ thống liên lạc chuyên nghiệp.

Việc lựa chọn đúng điện thoại IP theo tính năng và vị trí làm việc giúp nâng cao chất lượng đàm thoại, thuận tiện khi thao tác và tối ưu chi phí đầu tư thiết bị.

Cách chọn điện thoại IP-Phone theo tính năng và vị trí làm việc
Cách chọn điện thoại IP-Phone theo tính năng và vị trí làm việc

1. Các loại điện thoại IP phần cứng phổ biến

Trước khi lựa chọn thiết bị, doanh nghiệp cần xác định loại điện thoại phù hợp với vị trí lắp đặt và tần suất sử dụng.

1.1. Điện thoại IP để bàn

Điện thoại IP để bàn, chẳng hạn như Atcom D20 và Atcom D21 (PoE)  là dòng thiết bị được sử dụng rộng rãi trong môi trường văn phòng. Thiết bị thường có tay nghe, bàn phím số, màn hình LCD hiển thị và các phím chức năng hỗ trợ quản lý cuộc gọi.

Điện thoại IP để bàn Atcom D20 và Atcom D21 (PoE) phù hợp với các vị trí như:

  • Nhân viên văn phòng cần liên lạc nội bộ và bên ngoài.
  • Quầy lễ tân cần tiếp nhận và chuyển cuộc gọi.
  • Nhân viên kinh doanh, chăm sóc khách hàng.
  • Phòng quản lý, phòng điều hành.
  • Bộ phận tiếp nhận thông tin và hỗ trợ kỹ thuật.

Tùy phân khúc, điện thoại IP có thể hỗ trợ nhiều tài khoản SIP, nhiều cuộc gọi đồng thời, phím lập trình và danh bạ mở rộng. Khi lựa chọn, cần kiểm tra số tài khoản SIP và số cuộc gọi đồng thời được thiết bị hỗ trợ, vì hai thông số này không hoàn toàn giống nhau.

1.2. Điện thoại VoIP WiFi không dây

Trong khi điện thoại WiFi để bàn như Atcom D2SW hay Atcom A20WAC không dây tiện dụng hơn khi bố trí lắp đặt cho các vị trí làm việc cố định hoặc nơi không thể chạy dây.

Điện thoại IP không dây WiFi cầm tay như Synway SWP-P2W phù hợp với môi trường cần di chuyển thường xuyên như khách sạn, nhà xưởng, kho hàng, cửa hàng bán lẻ và cơ sở y tế.

Ưu điểm của dòng điện thoại này là:

  • Cho phép người dùng di chuyển trong phạm vi phủ sóng.
  • Không cần kéo dây mạng trực tiếp đến từng thiết bị cầm tay.
  • Thuận tiện cho nhân viên vận hành tại nhiều khu vực.
  • Giảm sự phụ thuộc vào vị trí bàn làm việc cố định.

Khi lựa chọn, cần kiểm tra phạm vi phủ sóng thực tế.

1.3. Điện thoại IP dành cho lễ tân và quản lý

Điện thoại IP Atcom A48WAC  hoặc Atcom A68WAC dành cho lễ tân hoặc quản lý thường được trang bị nhiều phím chức năng hơn so với dòng phổ thông. Một số mẫu hỗ trợ màn hình màu, phím BLF, module mở rộng và khả năng theo dõi trạng thái máy nhánh.

BLF (Busy Lamp Field) là chức năng hiển thị trạng thái của máy nhánh hoặc số liên hệ được cấu hình. Khi kết hợp với tổng đài tương thích, chức năng này giúp lễ tân nhận biết máy nhánh đang rảnh, đang bận hoặc có trạng thái khác.

Đây là lựa chọn phù hợp cho quầy tiếp tân, tổng đài viên, thư ký và những người thường xuyên xử lý nhiều cuộc gọi.

2. Những tiêu chí quan trọng khi lựa chọn điện thoại IP

2.1. Chất lượng âm thanh

Chất lượng âm thanh là tiêu chí hàng đầu khi lựa chọn điện thoại IP. Thiết bị cần đảm bảo giọng nói rõ ràng, âm lượng phù hợp và hạn chế tiếng vọng trong quá trình đàm thoại.

Các thông số và tính năng nên xem xét gồm:

  • Hỗ trợ âm thanh băng rộng HD Voice.
  • Chất lượng micro và loa ngoài.
  • Khả năng khử tiếng vọng.
  • Hỗ trợ codec âm thanh phù hợp với tổng đài.
  • Khả năng sử dụng tai nghe có dây hoặc không dây theo nhu cầu.

Cần lưu ý rằng chất lượng cuộc gọi không chỉ phụ thuộc vào điện thoại. Tổng đài, thiết bị mạng, đường truyền và cấu hình hệ thống cũng ảnh hưởng đáng kể đến trải nghiệm sử dụng.

2.2. Màn hình hiển thị

Màn hình giúp người dùng theo dõi số gọi đến, danh bạ, lịch sử cuộc gọi, tài khoản và trạng thái thiết bị.

Tùy nhu cầu, doanh nghiệp có thể lựa chọn:

  • Màn hình đơn sắc: Phù hợp với nhu cầu liên lạc cơ bản, dễ quan sát thông tin cần thiết.
  • Màn hình màu: Mang lại trải nghiệm trực quan hơn, phù hợp với người dùng cần thao tác thường xuyên.
  • Màn hình lớn hoặc màn hình cảm ứng: Có thể thuận tiện cho các thiết bị cao cấp với nhiều chức năng.
  • Màn hình kết hợp phím mở rộng: Phù hợp với lễ tân và tổng đài viên cần quản lý nhiều máy nhánh.

Không nhất thiết phải chọn màn hình lớn nhất. Doanh nghiệp nên cân đối giữa khả năng hiển thị, mức độ tiện dụng và ngân sách đầu tư.

2.3. Số tài khoản SIP và khả năng xử lý cuộc gọi

Tài khoản SIP cho phép điện thoại đăng ký với hệ thống tổng đài hoặc dịch vụ tương thích. Tùy model, thiết bị có thể hỗ trợ một hoặc nhiều tài khoản SIP.

Đối với nhân viên thông thường, thiết bị có số tài khoản phù hợp với nhu cầu sử dụng cơ bản có thể đã đáp ứng tốt. Trong khi đó, lễ tân hoặc người phụ trách nhiều đường dây có thể cần thêm tài khoản, phím lập trình và khả năng xử lý nhiều cuộc gọi.

Trước khi mua, cần kiểm tra:

  • Số tài khoản SIP được hỗ trợ.
  • Số cuộc gọi đồng thời theo thông số của nhà sản xuất.
  • Khả năng chuyển cuộc gọi, giữ cuộc gọi và gọi hội nghị.
  • Khả năng tương thích với tổng đài đang sử dụng.
  • Các giới hạn tính năng khi kết nối với hệ thống của bên thứ ba.

2.4. Cổng mạng Ethernet

Cổng Ethernet là giao diện kết nối quan trọng của điện thoại IP có dây.

Một số dòng điện thoại được trang bị hai cổng Ethernet, thường dùng để kết nối mạng và kết nối máy tính thông qua cùng một điểm mạng tại bàn làm việc.

Khi lựa chọn, cần xem xét:

  • Tốc độ cổng mạng 10/100 Mbps hoặc Gigabit Ethernet.
  • Số lượng cổng Ethernet.
  • Khả năng kết nối máy tính qua điện thoại nếu có.
  • Mức độ phù hợp với hạ tầng switch mạng hiện tại.

Nếu doanh nghiệp sử dụng mạng Gigabit, việc chọn điện thoại có cổng mạng phù hợp sẽ giúp đáp ứng tốt hơn nhu cầu kết nối. Tuy nhiên, cần đánh giá toàn bộ đường truyền và thiết bị mạng thay vì chỉ dựa vào tốc độ cổng của điện thoại.

2.5. Hỗ trợ cấp nguồn PoE

PoE (Power over Ethernet) là công nghệ cho phép truyền điện năng qua cáp mạng Ethernet. Với điện thoại IP hỗ trợ PoE, doanh nghiệp có thể cấp nguồn từ switch PoE tương thích mà không cần sử dụng adapter riêng cho từng thiết bị.

Lợi ích của điện thoại IP PoE gồm:

  • Giảm số lượng adapter nguồn.
  • Giúp bàn làm việc gọn gàng hơn.
  • Thuận tiện khi triển khai nhiều điện thoại trong văn phòng.
  • Có thể quản lý nguồn tập trung thông qua hạ tầng switch phù hợp.

Trước khi triển khai, cần kiểm tra chuẩn PoE được điện thoại hỗ trợ, công suất tiêu thụ và tổng ngân sách công suất của switch. Nếu switch không hỗ trợ PoE hoặc không đáp ứng yêu cầu nguồn, có thể cần adapter hoặc bộ cấp nguồn PoE tương thích.

2.6. Phím chức năng và phím lập trình

Các phím chức năng giúp người dùng thao tác nhanh mà không phải thực hiện nhiều bước trên màn hình.

Những phím nên cân nhắc gồm:

  • Hold: Giữ cuộc gọi.
  • Transfer: Chuyển cuộc gọi.
  • Conference: Tạo cuộc gọi hội nghị.
  • Mute: Tắt micro.
  • Redial: Gọi lại số gần nhất.
  • Speed Dial: Gọi nhanh.
  • BLF: Theo dõi trạng thái máy nhánh.
  • Phím điều chỉnh âm lượng và điều hướng.

Nhân viên thông thường có thể chỉ cần các phím cơ bản. Lễ tân và tổng đài viên nên ưu tiên thiết bị có nhiều phím lập trình hoặc hỗ trợ module mở rộng để quản lý cuộc gọi hiệu quả hơn.

2.7. Khả năng kết nối tai nghe

Tai nghe là phụ kiện quan trọng đối với nhân viên thường xuyên nghe gọi trong thời gian dài.

Tùy model, điện thoại IP có thể hỗ trợ:

  • Cổng tai nghe RJ9.
  • Kết nối USB với thiết bị tương thích.
  • Bluetooth.
  • Tai nghe không dây thông qua bộ chuyển đổi chuyên dụng.

Không phải điện thoại IP nào cũng hỗ trợ tất cả các phương thức trên. Vì vậy, cần kiểm tra giao diện kết nối, danh sách thiết bị tương thích và các chức năng được hỗ trợ trước khi mua.

Đối với bộ phận chăm sóc khách hàng hoặc kinh doanh qua điện thoại, lựa chọn tai nghe phù hợp giúp nâng cao sự thoải mái và thuận tiện khi thao tác.

3. Lựa chọn điện thoại IP theo từng vị trí sử dụng

Vị trí sử dụng Tiêu chí nên ưu tiên
Nhân viên văn phòng Âm thanh rõ, màn hình dễ đọc, thao tác đơn giản
Quầy lễ tân Phím BLF, phím lập trình, danh bạ và chuyển cuộc gọi
Nhân viên kinh doanh Hỗ trợ tai nghe, gọi nhanh, chất lượng đàm thoại tốt
Trung tâm chăm sóc khách hàng Âm thanh HD, tai nghe phù hợp, thao tác xử lý cuộc gọi thuận tiện
Phòng quản lý Màn hình tốt, nhiều tài khoản SIP nếu cần, phím chức năng mở rộng
Khách sạn, nhà xưởng Điện thoại WIFI cầm tay phù hợp với phạm vi di chuyển
Phòng họp Điện thoại hội nghị IP, micro và loa phù hợp với không gian

Doanh nghiệp không nhất thiết phải trang bị cùng một model điện thoại cho toàn bộ nhân viên. Việc phân loại theo vị trí sử dụng giúp cân đối chi phí và đảm bảo người dùng có đúng chức năng cần thiết.

4. Kiểm tra khả năng tương thích với tổng đài IP

Điện thoại IP phần cứng cần tương thích với tổng đài hoặc nền tảng điện thoại mà doanh nghiệp đang sử dụng.

Nhiều thiết bị sử dụng giao thức SIP, nhưng điều đó không có nghĩa mọi chức năng đều hoạt động giống nhau trên mọi hệ thống.

Trước khi lựa chọn, cần kiểm tra:

  • Khả năng đăng ký tài khoản SIP.
  • Cấu hình codec âm thanh.
  • Khả năng chuyển cuộc gọi, giữ cuộc gọi và hội nghị.
  • Hỗ trợ BLF và phím lập trình.
  • Khả năng tự động cấu hình thiết bị nếu cần.
  • Khả năng cập nhật firmware.
  • Chính sách hỗ trợ và tương thích của nhà sản xuất.

Nếu sử dụng tổng đài của bên thứ ba, nên thử nghiệm một thiết bị mẫu trước khi triển khai số lượng lớn. Điều này giúp phát hiện sớm các vấn đề về đăng ký tài khoản, phím chức năng và chất lượng thoại.

5. Chú ý đến bảo mật và cập nhật firmware

Firmware là phần mềm điều khiển hoạt động của điện thoại IP. Việc sử dụng firmware được nhà sản xuất hỗ trợ và cập nhật đúng cách giúp duy trì độ ổn định và khắc phục các lỗ hổng bảo mật đã được phát hiện.

Doanh nghiệp nên ưu tiên các thiết bị có:

  • Chính sách cập nhật firmware rõ ràng.
  • Hỗ trợ giao thức quản trị an toàn.
  • Khả năng sử dụng mật khẩu quản trị riêng.
  • Hỗ trợ các phương thức mã hóa phù hợp.
  • Khả năng giới hạn truy cập quản trị.
  • Tài liệu kỹ thuật và hướng dẫn cấu hình đầy đủ.

Khi triển khai, cần thay đổi mật khẩu mặc định, quản lý quyền truy cập và chỉ bật những dịch vụ cần thiết. Việc cấu hình bảo mật phải phù hợp với khả năng của điện thoại và hệ thống tổng đài.

6. Đánh giá chi phí đầu tư điện thoại IP

Giá thành là một yếu tố quan trọng nhưng không nên là tiêu chí duy nhất khi lựa chọn điện thoại IP.

Một thiết bị giá thấp có thể đáp ứng tốt nhu cầu gọi cơ bản. Tuy nhiên, đối với vị trí sử dụng thường xuyên, thiết bị có chất lượng âm thanh tốt, phím chức năng phù hợp và chính sách hỗ trợ lâu dài có thể mang lại hiệu quả đầu tư cao hơn.

Các khoản cần tính toán gồm:

  • Giá mua điện thoại IP.
  • Adapter nguồn nếu thiết bị không sử dụng PoE.
  • Switch PoE hoặc phụ kiện cấp nguồn nếu cần.
  • Tai nghe và module phím mở rộng.
  • Chi phí cấu hình, lắp đặt và kiểm thử.
  • Chi phí bảo hành, thay thế và bảo trì.

Doanh nghiệp nên xây dựng danh sách tính năng bắt buộc trước khi so sánh báo giá. Cách làm này giúp tránh trả thêm tiền cho những chức năng không cần thiết.

Lắp đặt hệ thống mạng LAN nội bộ doanh nghiệp
Lắp đặt hệ thống mạng LAN nội bộ doanh nghiệp

7. Quy trình triển khai lắp đặt điện thoại IP

Bước 1: Khảo sát vị trí lắp đặt

Xác định số lượng người dùng, vị trí bàn làm việc, điểm mạng và nhu cầu sử dụng điện thoại tại từng bộ phận.

Bước 2: Lựa chọn model điện thoại

Đối chiếu thông số kỹ thuật như màn hình, số tài khoản SIP, cổng Ethernet, PoE, tai nghe và các phím chức năng.

Bước 3: Chuẩn bị hạ tầng mạng

Kiểm tra switch mạng, nguồn PoE, cáp Ethernet và kết nối đến hệ thống tổng đài.

Bước 4: Cấu hình thiết bị

Khai báo tài khoản SIP, thông tin máy nhánh, thời gian, danh bạ và các phím chức năng theo yêu cầu.

Bước 5: Kiểm tra và nghiệm thu

Thực hiện cuộc gọi thử, kiểm tra chất lượng âm thanh, chuyển cuộc gọi, giữ cuộc gọi, loa ngoài và các tính năng đã được cấu hình.

Bước 6: Hướng dẫn người dùng

Hướng dẫn nhân viên sử dụng các chức năng cơ bản, cách điều chỉnh âm lượng, chuyển cuộc gọi và xử lý các lỗi thường gặp.

8. Câu hỏi thường gặp về điện thoại IP

Điện thoại IP có cần kết nối Internet mới sử dụng được không?

Không phải trong mọi trường hợp. Điện thoại IP có thể thực hiện cuộc gọi nội bộ qua mạng LAN nếu tổng đài và cấu hình cho phép. Đối với cuộc gọi ra ngoài hoặc sử dụng tổng đài đặt trên Cloud, thiết bị cần kết nối đến hạ tầng dịch vụ tương ứng.

Điện thoại IP có sử dụng chung với tổng đài analog không?

Có thể trong một số trường hợp, thông qua gateway hoặc thiết bị chuyển đổi phù hợp. Tuy nhiên, cần kiểm tra khả năng tương thích, giao diện kết nối và các tính năng được hỗ trợ.

Điện thoại IP PoE có cần adapter nguồn không?

Thông thường không cần adapter riêng nếu điện thoại hỗ trợ PoE và được kết nối với nguồn PoE tương thích. Nếu hạ tầng mạng không cấp PoE, thiết bị có thể cần adapter hoặc giải pháp cấp nguồn phù hợp với thông số nhà sản xuất.

Có thể sử dụng điện thoại IP của hãng này với tổng đài của hãng khác không?

Nhiều điện thoại IP hỗ trợ SIP có thể đăng ký với tổng đài của hãng khác. Tuy nhiên, mức độ tương thích của các tính năng nâng cao như BLF, tự động cấu hình và phím lập trình có thể khác nhau. Nên kiểm tra tài liệu tương thích hoặc thử nghiệm thực tế.

Nên chọn điện thoại IP có màn hình màu hay màn hình đơn sắc?

Điện thoại màn hình đơn sắc thường phù hợp với nhu cầu liên lạc cơ bản. Màn hình màu có thể thuận tiện hơn khi sử dụng danh bạ, nhiều tài khoản hoặc các chức năng nâng cao. Việc lựa chọn phụ thuộc vào nhu cầu thao tác và ngân sách.

9. Kết luận

Lựa chọn điện thoại IP phần cứng phù hợp giúp doanh nghiệp xây dựng hệ thống liên lạc chuyên nghiệp, nâng cao chất lượng đàm thoại và tối ưu chi phí thiết bị.

Các tiêu chí quan trọng cần xem xét bao gồm chất lượng âm thanh, màn hình, số tài khoản SIP, cổng Ethernet, hỗ trợ PoE, phím chức năng, khả năng kết nối tai nghe và tính tương thích với tổng đài hiện có.

Đối với văn phòng thông thường, điện thoại IP để bàn có cấu hình phù hợp với nhu cầu nghe gọi cơ bản có thể là lựa chọn hiệu quả. Với lễ tân, tổng đài viên hoặc bộ phận chăm sóc khách hàng, nên ưu tiên các model có nhiều phím chức năng, BLF và khả năng sử dụng tai nghe. Trong khi đó, điện thoại IP không dây DECT và điện thoại hội nghị IP đáp ứng các nhu cầu sử dụng chuyên biệt hơn.

Escom cung cấp giải pháp tư vấn, triển khai hạ tầng mạng và hệ thống liên lạc cho doanh nghiệp. Việc xác định đúng nhu cầu sử dụng và lựa chọn thiết bị tương thích ngay từ đầu giúp hệ thống điện thoại IP hoạt động ổn định, thuận tiện quản lý và dễ dàng mở rộng trong tương lai.

Bình luận trên Facebook